Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nottingham Forest 4-4-2
4-2-3-1
Aston Villa
27
7.5
Ortega S.
3
7.0
Williams N.
4
6.7
Morato
31
7.4
Milenkovic N.
34
6.9Aina O.
10
6.6
Gibbs-White M.
8
7.5
Anderson E.
16
6.8
Dominguez N.
21
8.0O.Hutchinson
11
6.9Wood Ch.
19
6.6Igor Jesus
11
6.1
Watkins O.
7
6.8McGinn J.
27
6.9
Rogers M.
10
6.1Buendia E.
24
6.5Onana A.
8
6.2Tielemans Y.
2
6.3
Cash M.
4
6.2
Konsa E.
14
6.2
Torres P.
12
5.7Digne L.
23
7.0
Emiliano Martinez
22
6.0Yates R.
44
6.1Abbott Z.
26
Sels M.
29
Bakwa D.
20
Lucca L.
24
McAtee J.
61
Sinclair J.
77
65
Justin Hanks
67
Keehan Willows
51
Whitehall A.
21
6.0Douglas Luiz
22
6.1Maatsen I.
26
6.1Bogarde L.
19
6.2Sancho J.
31
Bailey L.
40
Bizot M.
16
Andrés García
3
Lindelof V.
5
Mings T.
18
Abraham T.
9
Elliott H.
64
James Wright
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Nottingham Forest | Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Yates R.
Igor Jesus
|
|
90' | ||
| 79' |
|
Maatsen I.
Buendia E.
|
||
| 79' |
|
Sancho J.
McGinn J.
|
||
| 78' |
|
Douglas Luiz
Digne L.
|
||
| 78' |
|
Tielemans Y. | ||
Abbott Z.
Aina O.
|
|
75' | ||
| Wood Ch. 1 - 0 |
|
71' | ||
| O.Hutchinson (Penalty awarded) |
|
69' | ||
| 55' |
|
Bogarde L.
Onana A.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Không có sự kiện | ||||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 7
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 11 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 4
- 85 Tấn công 73
- 49 Tấn công nguy hiểm 53
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 3
- 10 Đá phạt trực tiếp 7
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 391 Chuyền bóng 379
- 85% TL chuyền bóng thành công 86%
- 7 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 0
- 17 Đánh đầu 27
- 9 Đánh đầu thành công 13
- 4 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng 8
- 9 Rê bóng 6
- 10 Quả ném biên 18
- 17 Tắc bóng thành công 15
- 7 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 20 Chuyền dài 24
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.7 | 1.9 | Bàn thắng | 1.9 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.7 | Bàn thua | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 5.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 11.7 | Phạm lỗi | 9.8 |
| 50.3% | Kiểm soát bóng | 52.3% | 46.3% | Kiểm soát bóng | 51.2% |
Nottingham ForestTỷ lệ ghi/mất bànAston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 14
- 7
- 12
- 15
- 14
- 4
- 16
- 17
- 25
- 26
- 18
- 15
- 14
- 21
- 14
- 13
- 14
- 14
- 28
- 26
- 17
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nottingham Forest ( 14 Trận) | Aston Villa ( 12 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 4 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok