Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ukraine U20 4-1-2-3
4-1-2-3
Tây Ban Nha U20
12
Vladyslav Krapyvtsov
2
Vitaliy Katrych
5
Kysil V.
6
Melnychenko M.
20

Gusev O.
8

Vashchenko D.
11
Krevsun D.
15

Karaman Y.
17

Derkach M.
9

Ponomarenko M.
7

Shakh A.
17

Garcia P.
10

Bravo I.
19

Virgili J.
12
Pitarch Pinar T.
7

Belaid R.
8

Rodrigo Mendoza
16

Fortea J.
6
Izan Merino
5


Cuenca A.
3
Diaz J.
1
F.Gonzalez
16
Bakus M.
18

Bohdan Budko
3

Dihtiar K.
4
Mykola Kyrychok
21

Panchenko M.
19

Pyshchur O.
14

Shevchenko K.
1
Svyatoslav Vanivskyi
13
Vernattus D.
21
Vicent Abril
20
Aguado Facio D.
18

Canales P.
4

Cortes A.
13
Jimenez R.
9
Adrian Liso
11

Mella D.
2

Badenes P. N.
15
Perea C.
14
Roca J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ukraine U20 | Tây Ban Nha U20 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| Gusev O. |
|
90+2' | ||
Dihtiar K.
Derkach M.
|
|
89' | ||
Panchenko M.
Karaman Y.
|
|
81' | ||
Bohdan Budko
Vashchenko D.
|
|
81' | ||
| 78' |
|
Canales P.
Fortea J.
|
||
| 77' |
|
Badenes P. N.
Belaid R.
|
||
| 74' |
|
Bravo I. | ||
Shevchenko K.
Shakh A.
|
|
65' | ||
| 59' |
|
Cortes A.
Cuenca A.
|
||
| 59' |
|
Mella D.
Virgili J.
|
||
Pyshchur O.
Ponomarenko M.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| 24' |
|
0 - 1 Garcia P. (Kiến tạo: Rodrigo Mendoza) | ||
| 12' |
|
Cuenca A. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 1 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 5
- 105 Tấn công 162
- 50 Tấn công nguy hiểm 61
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 29% TL kiểm soát bóng 71%
- 25% TL kiểm soát bóng(HT) 75%
- 314 Chuyền bóng 780
- 81% TL chuyền bóng thành công 93%
- 13 Phạm lỗi 12
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 17 Tắc bóng 11
- 14 Rê bóng 21
- 20 Quả ném biên 23
- 17 Tắc bóng thành công 12
- 7 Cắt bóng 8
- 2 Tạt bóng thành công 3
- 22 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.7 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1.3 | 0.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 | 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.9 |
| 3 | Phạt góc | 7.3 | 3.1 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 13 | 14.1 | Phạm lỗi | 13 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 61% | 48.6% | Kiểm soát bóng | 66.5% |
Ukraine U20Tỷ lệ ghi/mất bànTây Ban Nha U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 8
- 7
- 14
- 18
- 8
- 3
- 18
- 20
- 20
- 29
- 26
- 20
- 16
- 14
- 12
- 13
- 28
- 11
- 22
- 16
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ukraine U20 ( 3 Trận) | Tây Ban Nha U20 ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok