Kèo trực tuyến
Chi tiết
| Rotor Volgograd | Chernomorets Novorossiysk | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
| Fomin D. |
|
90+3' | ||
| Korotkov A. |
|
90+3' | ||
| Maksim Kaynov 2 - 0 |
|
82' | ||
| 68' |
|
Puzanov S. | ||
| Fomin D. |
|
62' | ||
| Maltsev M. 1 - 0 |
|
54' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 28' |
|
Nikolaev O. | ||
| Vyacheslav Bardybakhin |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 4 Thẻ vàng 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 16 Sút bóng 8
- 8 Sút cầu môn 2
- 76 Tấn công 68
- 52 Tấn công nguy hiểm 33
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.3 | 0.7 | Bàn thua | 1 |
| 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 | 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.6 |
| 2 | Phạt góc | 2 | 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 1 | 9.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 49.3% | 50.2% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Rotor VolgogradTỷ lệ ghi/mất bànChernomorets Novorossiysk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 16
- 22
- 21
- 14
- 22
- 12
- 19
- 25
- 9
- 16
- 14
- 12
- 16
- 12
- 16
- 18
- 12
- 16
- 19
- 18
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Rotor Volgograd ( 47 Trận) | Chernomorets Novorossiysk ( 47 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 7 | 7 | 7 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 7 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-H | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 4 | 2 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 2 | 6 |






Youtube
Tiktok