Kèo trực tuyến
Chi tiết
UTC Cajamarca 4-2-3-1
3-3-3-1
Cienciano
21
Diego Campos
5
Aguirre J.
6

Lujan J.
27
Serra P.
16

Villamarin R.
8
Mejia C.
13


Oncoy F.
10
Ramirez E.
20

André Vasquez
26
Juan Cruz Vega
11

Quintero J.
21


Garces C.
22

Christian Neira CD Unión Comercio Unión
13

Hohberg A.
30


Beto S.
5
Arias Fierro S. D.
14
Torrejon C.
8

Gonzalez A.
4


Amondarain M.
2
Ortiz D.
70
Valoyes J.
29
Barrios I.
14
Alvarez L.
15

Joshua Cantt
28
De la Cruz Robatti J. L.
17
Garro L.
12
Heredia M.
19

Palacios B.
25
Rosell Delgado J. A.
3
Rugel L.
39
Gonzalo Aguirre
15

Nicolás Amasifuen
20

Benites Vargas L. E.
23
Denzel Cana
6
Galeano L.
18
Gamero Y.
17

Noronha O.
55

Ramua A.
77

Souza Espana C.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| UTC Cajamarca | Cienciano | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| Lujan J. |
|
90+6' | ||
| 90+1' |
|
Nicolás Amasifuen
Gonzalez A.
|
||
| 90+1' |
|
Noronha O.
Garces C.
|
||
| Quintero J. (Goal cancelled) |
|
84' | ||
Joshua Cantt
Oncoy F.
|
|
80' | ||
Palacios B.
André Vasquez
|
|
79' | ||
| 78' |
|
Benites Vargas L. E.
Hohberg A.
|
||
| 78' |
|
Ramua A.
Beto S.
|
||
| 75' |
|
0 - 2 Garces C. (Kiến tạo: Beto S.) | ||
| Oncoy F. |
|
68' | ||
| 67' |
|
Souza Espana C.
Christian Neira CD Unión Comercio Unión
|
||
| 66' |
|
0 - 1 Amondarain M. | ||
| HT 0-0 | ||||
| Villamarin R. |
|
45+2' | ||
| 43' |
|
Amondarain M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 14 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 7
- 72 Tấn công 95
- 30 Tấn công nguy hiểm 65
- 6 Sút ngoài cầu môn 7
- 6 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 15
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 328 Chuyền bóng 338
- 72% TL chuyền bóng thành công 76%
- 15 Phạm lỗi 7
- 2 Việt vị 5
- 0 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 14
- 8 Rê bóng 4
- 26 Quả ném biên 19
- 0 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng thành công 14
- 12 Cắt bóng 11
- 2 Tạt bóng thành công 5
- 24 Chuyền dài 32
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 | 0.8 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.7 | 1.4 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 60.7% | Kiểm soát bóng | 56.7% | 55.7% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
UTC CajamarcaTỷ lệ ghi/mất bànCienciano
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 18
- 17
- 12
- 17
- 18
- 8
- 10
- 25
- 20
- 17
- 20
- 7
- 6
- 21
- 12
- 17
- 12
- 15
- 7
- 28
- 24
- 19
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| UTC Cajamarca ( 63 Trận) | Cienciano ( 63 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 10 | 2 | 9 | 3 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 7 | 5 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 7 | 7 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-B | 6 | 13 | 2 | 7 |



Youtube
Tiktok