Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ilves Tampere 4-4-2
4-3-3
KuPS
12
Faris Krkalic
3
Rale M.
5

Vaisanen S.
16

Miettunen T.
22

Maenpaa A.
28

Kilo J.
14

Popovitch A.
7

Veteli J.
8


Stjopin M.
10

Riski Ro.
9

Teemu Hytoenen
20

Toure M.
9

Parzyszek P.
8

Pennanen P.
28

Seidu S.
10
Arifi D.
13
Oksanen J.
6

Savolainen S.
15

Cisse I.
33
Hamalainen T.
25

Antwi C.
12
Hakala A.
27

Akinyemi A.
66

Bakic V.
30

Jardell Kanga
17

Marius Soderback
20

Tiitinen O.
34
Johannes Viitala
13
Wallius K.
24

Bob Nii Armah
35
Golubickas P.
22
Konate P.
21

Luyeye-Lutumba J.
16
Miettinen S.
14

Pasanen S.
37
Pitkanen M.
34



Otto Ruoppi
11

Sadiku A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ilves Tampere | KuPS | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-1 | ||||
| 90+4' |
|
Luyeye-Lutumba J.
Pennanen P.
|
||
| 89' |
|
Otto Ruoppi | ||
| Vaisanen S. |
|
83' | ||
| 81' |
|
1 - 1 Parzyszek P. (Kiến tạo: Otto Ruoppi) | ||
| 80' |
|
Otto Ruoppi
Antwi C.
|
||
| 80' |
|
Bob Nii Armah
Savolainen S.
|
||
Jardell Kanga
Veteli J.
|
|
77' | ||
Bakic V.
Stjopin M.
|
|
76' | ||
Akinyemi A.
Teemu Hytoenen
|
|
76' | ||
| 74' |
|
Sadiku A.
Toure M.
|
||
Marius Soderback
Riski Ro.
|
|
59' | ||
| Stjopin M. (Kiến tạo: Miettunen T.) 1 - 0 |
|
54' | ||
| Maenpaa A. |
|
51' | ||
| 46' |
|
Pasanen S.
Seidu S.
|
||
| HT 0-0 | ||||
Tiitinen O.
Kilo J.
|
|
27' | ||
| Popovitch A. |
|
18' | ||
| 9' |
|
Cisse I. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 10
- 4 Sút cầu môn 4
- 126 Tấn công 95
- 72 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Cản bóng 2
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 608 Chuyền bóng 442
- 89% TL chuyền bóng thành công 87%
- 11 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 3
- 3 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng 14
- 5 Rê bóng 3
- 14 Quả ném biên 15
- 4 Tắc bóng thành công 7
- 5 Cắt bóng 13
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 22 Chuyền dài 38
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 2.7 | 2 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 2.1 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 | 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 7.8 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 58% | 52.5% | Kiểm soát bóng | 55.6% |
Ilves TampereTỷ lệ ghi/mất bànKuPS
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 11
- 15
- 14
- 9
- 11
- 17
- 8
- 12
- 12
- 10
- 22
- 18
- 11
- 22
- 17
- 24
- 25
- 7
- 22
- 20
- 27
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ilves Tampere ( 53 Trận) | KuPS ( 53 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 13 | 5 | 16 | 5 |
| HT-H / FT-T | 3 | 8 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 3 | 0 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 0 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 4 | 0 | 3 |
| HT-B / FT-B | 1 | 3 | 5 | 1 |



Youtube
Tiktok