Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Arda Kardzhali 4-2-3-1
4-2-3-1
Septemvri Sofia
1
Gospodinov A.
35

Velkovski D.
23
Viyachki E.
93
Eboa F.
2
Cascardo
80
Kotev L.
4

Idowu D.
11

Shinyashiki A.
71

Popov I.
99

Karageren B.
17

Patrick
9

Fourrier B.
17


Nicolas Fontaine
10

Serber K.
7

Parra M.
5

Baurenski Y.
13

Onasci K.
23
Schouten R.
4
Martin Hristov
3
Sebas Wade
30

Stamatov M.
21

Georgiev Y.
18
Huseynov C.
8


Kabov A.
30
Ivo Kazakov
45
Isnaba Mané
12
Nedelchev I.
9

Georgi Nikolov
33

Tilev I.
21
Viacheslav Veliev
20

Yusein S.
18
Bibishkov M.
22
Preslav Georgiev
33

Ivanov G.
12
Vladimir Ivanov
24
Mattoir F.
26

Ozornwafor V.
28

Stoyan Stoichkov
20

Tomovski B.
14

Simeon Vasilev
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Arda Kardzhali | Septemvri Sofia | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+7' |
|
Tomovski B.
Onasci K.
|
||
| 88' |
|
Georgiev Y. | ||
| 87' |
|
Nicolas Fontaine | ||
| Kabov A. |
|
86' | ||
| 85' |
|
Nicolas Fontaine | ||
Tilev I.
Shinyashiki A.
|
|
79' | ||
| 78' |
|
Ivanov G.
Serber K.
|
||
| 78' |
|
Ozornwafor V.
Parra M.
|
||
Georgi Nikolov
Patrick
|
|
67' | ||
Yusein S.
Idowu D.
|
|
67' | ||
| 61' |
|
Simeon Vasilev
Stamatov M.
|
||
| 61' |
|
Stoyan Stoichkov
Baurenski Y.
|
||
| Velkovski D. |
|
56' | ||
Kabov A.
Karageren B.
|
|
46' | ||
| HT 0-1 | ||||
| Popov I. |
|
45+5' | ||
| 28' |
|
0 - 1 Fourrier B. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 11 Phạt góc 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 18 Sút bóng 6
- 6 Sút cầu môn 3
- 90 Tấn công 61
- 103 Tấn công nguy hiểm 47
- 12 Sút ngoài cầu môn 3
- 16 Đá phạt trực tiếp 14
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 10 Phạm lỗi 15
- 4 Việt vị 1
- 25 Quả ném biên 12
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1 | 0.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 1.3 | Bàn thua | 2.1 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 21.5 | 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.1 |
| 5 | Phạt góc | 2 | 4.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 13.5 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 46.7% | Kiểm soát bóng | 44% | 53% | Kiểm soát bóng | 50.6% |
FC Arda KardzhaliTỷ lệ ghi/mất bànSeptemvri Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 2
- 11
- 15
- 18
- 11
- 28
- 19
- 20
- 31
- 17
- 14
- 10
- 13
- 8
- 14
- 12
- 11
- 14
- 7
- 27
- 29
- 20
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Arda Kardzhali ( 48 Trận) | Septemvri Sofia ( 48 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 9 | 5 | 7 | 2 |
| HT-H / FT-T | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 7 | 3 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 3 | 5 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 6 | 6 | 13 |



Youtube
Tiktok