Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Kairat Almaty 4-2-3-1
4-2-3-1
Pafos FC
77
7.9Temirlan Anarbekov
3
6.8
Mata L.
80
7.5
Sorokin E.
14
8.0Martynovich A.
20
6.9Tapalov E.
15
7.9Arad O.
18
6.8
Glazer D.
55
7.0Gromyko V.
7
6.5
Jorginho
24
6.8
Aleksandr Mrynskiy
9
5.9Satpayev D.
30
5.9
Vlad Dragomir
77
5.0Araujo Correia J. P.
8
6.7Quina D.
17
6.8Orsic M.
26
6.6Sunjic I.
88
7.2Pepe
7
6.6Bruno
23
7.3
Luckassen D.
4
7.6
David Luiz
2
6.5Pileas K.
93
6.9
Michail N.
99
6.0
Ricardinho
10
6.4
Zaria G.
4
6.0Damir Kasabulat
87

6.0Tuyakbaev A.
1
Zarutskiy A.
25
Shirobokov A.
6
Sadybekov A.
5
Lev Kurgin
33
Stanojev J.
82
Kalmurza S.
17
Baibek O.
10
6.0Dimata L.
9
5.9Bassouamina M.
25
6.0Langa B. A.
5
6.1Goldar D.
12
6.3Sema K.
33
Anderson Silva
11
Jaja
82
Petros Petrou
1
Gorter J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Kairat Almaty | Pafos FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 90' |
|
Langa B. A.
Bruno
|
||
Damir Kasabulat
Gromyko V.
|
|
89' | ||
| Tuyakbaev A. |
|
82' | ||
| 79' |
|
Sunjic I. | ||
| 79' |
|
Sema K.
Orsic M.
|
||
| 79' |
|
Dimata L.
Pepe
|
||
| 74' |
|
Temirlan Anarbekov (Goal cancelled) | ||
| 66' |
|
Goldar D.
Pileas K.
|
||
| 66' |
|
Bassouamina M.
Quina D.
|
||
Tuyakbaev A.
Tapalov E.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| Ofri Arad |
|
40' | ||
| Satpayev D. |
|
21' | ||
| 4' |
|
Araujo Correia J. P. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 4
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 0 Thẻ đỏ 1
- 22 Sút bóng 9
- 2 Sút cầu môn 6
- 138 Tấn công 70
- 82 Tấn công nguy hiểm 6
- 13 Sút ngoài cầu môn 2
- 7 Cản bóng 1
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 69% TL kiểm soát bóng 31%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 565 Chuyền bóng 253
- 84% TL chuyền bóng thành công 65%
- 11 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 3
- 42 Đánh đầu 34
- 25 Đánh đầu thành công 13
- 5 Cứu thua 2
- 11 Tắc bóng 5
- 4 Rê bóng 7
- 19 Quả ném biên 19
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 9
- 11 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 4
- 19 Chuyền dài 17
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 3 | 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.7 | Bàn thua | 2.3 | 1.3 | Bàn thua | 1 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.7 | 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.7 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 8 | Phạm lỗi | 15 | 9.9 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 47.7% | Kiểm soát bóng | 46% | 44.9% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
FC Kairat AlmatyTỷ lệ ghi/mất bànPafos FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 5
- 13
- 13
- 13
- 11
- 17
- 27
- 19
- 14
- 10
- 13
- 11
- 20
- 17
- 9
- 7
- 28
- 17
- 20
- 29
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Kairat Almaty ( 10 Trận) | Pafos FC ( 8 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 1 | 2 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok