Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Indonesia 4-4-2
4-2-3-1
Ả Rập Xê Út
1
Paes M.
21

James D.
3

Idzes J.
2
2

Diks K.
22


Y. Sayuri
7

Beckham Putra Nugraha
18

Marc Klok
14

Pelupessy J.
9

Jonathans M.
11


Oratmangoen R.
15
Kambuaya R.
9



Feras Al Brikan
18



Saleh Aboulshamat
7


Al Juwayr M.
10

Al Dawsari S.
6
Al Dawsari N.
15
Al Khaibari A.
13
Nawaf Al-Boushail
3
Jehad Thakri
5

Tambakti H.
14

Al Harbi M.
1
Al Aqidi N.
17

Reijnders E.
10

ter Haar Romeny O.
19

Haye T.
6

Walsh S.
4

Yance Sayuri
5
Rizky Ridho
20
Pattynama S.
12
Ernando Ari Sutaryadi
13
Zijlstra M.
8
Stefano Lilipaly
23
Hubner J.
16
Nadeo Argawinata
12

Abdulhamid S.
11

Al Shehri S.
16

Yahya A.
8

Ziyad Mubarak Al Johani
23



Kanno M.
19
Al Hamdan A.
2
Al Hassan A.
4
Saad Al Mousa
20
Al Oboud A.
21
Abdulrahman Al-Sanbi
17
Sulaiman M.
22
Raghed Najjar
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Indonesia | Ả Rập Xê Út | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-3 | ||||
| 90+3' |
|
Kanno M. | ||
| 90+3' |
|
Kanno M. | ||
| 89' |
|
Kanno M.
Al Dawsari S.
|
||
| 89' |
|
Ziyad Mubarak Al Johani
Al Juwayr M.
|
||
| Diks K. 2 - 3 |
|
88' | ||
| Pelupessy J. (Penalty awarded) |
|
86' | ||
Walsh S.
Y. Sayuri
|
|
85' | ||
Yance Sayuri
James D.
|
|
76' | ||
| 76' |
|
Al Shehri S.
Feras Al Brikan
|
||
| 68' |
|
Yahya A.
Saleh Aboulshamat
|
||
| 66' |
|
Abdulhamid S.
Al Harbi M.
|
||
ter Haar Romeny O.
Oratmangoen R.
|
|
64' | ||
Haye T.
Jonathans M.
|
|
64' | ||
| 62' |
|
1 - 3 Feras Al Brikan | ||
Reijnders E.
Beckham Putra Nugraha
|
|
46' | ||
| HT 1-2 | ||||
| Marc Klok |
|
45+10' | ||
| 36' |
|
1 - 2 Feras Al Brikan | ||
| Y. Sayuri |
|
34' | ||
| 33' |
|
Saleh Aboulshamat (Penalty awarded) | ||
| Oratmangoen R. |
|
30' | ||
| 17' |
|
1 - 1 Saleh Aboulshamat (Kiến tạo: Al Juwayr M.) | ||
| Diks K. 1 - 0 |
|
11' | ||
| Idzes J. (Penalty awarded) |
|
7' | ||
| 5' |
|
Tambakti H. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 5
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 10 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 10
- 102 Tấn công 111
- 38 Tấn công nguy hiểm 77
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 3
- 7 Đá phạt trực tiếp 17
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 314 Chuyền bóng 395
- 76% TL chuyền bóng thành công 77%
- 18 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 7 Cứu thua 3
- 12 Tắc bóng 17
- 5 Rê bóng 6
- 18 Quả ném biên 20
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng thành công 17
- 11 Cắt bóng 5
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 27 Chuyền dài 23
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1 | 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 1.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.7 | 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 5.3 | Phạt góc | 2.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 6 | Phạm lỗi | 10 | 12.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
| 45.3% | Kiểm soát bóng | 57% | 49.3% | Kiểm soát bóng | 50.1% |
IndonesiaTỷ lệ ghi/mất bànẢ Rập Xê Út
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 14
- 17
- 13
- 19
- 18
- 17
- 24
- 10
- 18
- 17
- 13
- 23
- 14
- 10
- 15
- 2
- 9
- 13
- 17
- 34
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Indonesia ( 26 Trận) | Ả Rập Xê Út ( 34 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 2 | 7 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 4 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 3 | 2 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok