Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Al Mukhaini I.
17
Al-Busaidi A.
16
Al Braiki K.
13
Amjad·Al Harthi
3
Thani Gharib Al Rushaidi
2
Gehmat Al-Habashi
21

Abdulrahman Al-Mushaifri
4

Al Alawi A.
12

Fawaz A.
10

Al Yahmadi J.
7

Al Subhi E.
17
Mohamed Naceur Almanai
11

Afif A.
15

Al Ganehi A.
8
Junior E.
23
Madibo A. O.
12
Boudiaf K.
13

Ayoub Al-Oui
2
Pedro Miguel
16

Khoukhi B.
18

Sultan Al-Brake
21
Mahmoud Ibrahim Abunada
11

Al Ghassani M.
20

Al Yahyaei S.
15


Nasser Al-Rawahi
18
Al-Rushaidi F.
6
Nayef Faraj Bait Sabih
5
Al-Shaqsy M.
22
Bilal Al-Balushi
9
Al-Ghafri M.
14
Ahad Al Habshi·Obaid Almashaiki
8
Al Aghbari Z.
23
Sultan Badar Al Marzuq
19
Al Mushaifri M. M. N.
69

Sultan Al-Marzouq
3

Michel Lucas Mendes
9

Muntari M.
5

Tarek S.
19

Almoez Ali
6

Hatem A.
22
Barsham M.
10
Al Haydos H.
4
Mohamed Waad Al Bayati
7
Tahsin Mohammed Jamshid
20
Ahmed Fathi
14
Ahmed H.
1
Ellethy S.
67


Al Mannai M. N.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Oman | Qatar | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Sultan Al-Marzouq
Fawaz A.
|
|
90' | ||
| Al Alawi A. |
|
90' | ||
| 78' |
|
Muntari M.
Afif A.
|
||
| 78' |
|
Tarek S.
Ayoub Al-Oui
|
||
Al Yahyaei S.
Abdulrahman Al-Mushaifri
|
|
78' | ||
Al Ghassani M.
Al Subhi E.
|
|
78' | ||
| 68' |
|
Sultan Al-Brake | ||
| Nasser Al-Rawahi |
|
66' | ||
| 64' |
|
Michel Lucas Mendes
Khoukhi B.
|
||
| 57' |
|
Almoez Ali
Al Ganehi A.
|
||
| 46' |
|
Hatem A.
Al Mannai M. N.
|
||
| HT 0-0 | ||||
Nasser Al-Rawahi
Al Yahmadi J.
|
|
29' | ||
| 22' |
|
Al Mannai M. N. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 6 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 2
- 117 Tấn công 153
- 57 Tấn công nguy hiểm 97
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 2 Cản bóng 3
- 9 Đá phạt trực tiếp 15
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 261 Chuyền bóng 612
- 72% TL chuyền bóng thành công 86%
- 15 Phạm lỗi 9
- 0 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 1
- 9 Tắc bóng 15
- 3 Rê bóng 5
- 31 Quả ném biên 23
- 9 Tắc bóng thành công 16
- 4 Cắt bóng 13
- 3 Tạt bóng thành công 8
- 23 Chuyền dài 26
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1 | 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1 | Bàn thua | 2.3 | 1 | Bàn thua | 1.8 |
| 6 | Bị sút trúng mục tiêu | 19 | 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 |
| 8 | Phạt góc | 3 | 5.5 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 8 | Phạm lỗi | 5 | 8.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 60% | Kiểm soát bóng | 32% | 53.1% | Kiểm soát bóng | 50.5% |
OmanTỷ lệ ghi/mất bànQatar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 10
- 6
- 12
- 17
- 13
- 10
- 14
- 21
- 16
- 21
- 19
- 13
- 23
- 19
- 9
- 13
- 3
- 19
- 29
- 21
- 33
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Oman ( 34 Trận) | Qatar ( 24 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 3 | 8 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 4 | 3 | 0 | 3 |



Youtube
Tiktok