Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
Monreal A.
27
Chevez A.
21
Johan Cortes
24
Francis W.
30
Huertas J.
37


Shawn Johnson Edwards
32

Lesme F.
5
Molina Y.
20

Malcom Pilone
99

Ramirez R.
13

Rodriguez F.
1
Pineda A.
77


Alvarez P.
21


Camareno D.
10

Cole R.
25

Kliver Gomez
6
Gutierrez K.
60

Jose Leiva
26
Mora A.
19


Renteria W.
4
Sanchez J.
12
Villalobos K.
10

Freddy Álvarez
66
Cabezas K.
7

Fuller K.
18
Gonzalez P.
16

Joaquín Garcia
9

Leiva G.
6
Ricardo Allen Pena Gutierrez
17
Nery Reyes
11

Sequeira B.
23
Villegas D.
11

Andrade N.
33
Guillermo Barrera Apu
22

Colindres D.
41
Cordero D.
98

Gomez I.
15
Munoz H.
2
Roques J.
20
Segura Murillo B.
30

Segura U.
14

Amferny Sinclair
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Municipal Liberia | Puntarenas | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Sequeira B.
Shawn Johnson Edwards
|
|
90' | ||
Freddy Álvarez
Malcom Pilone
|
|
90' | ||
Leiva G.
Ramirez R.
|
|
81' | ||
Joaquín Garcia
Lesme F.
|
|
81' | ||
| 76' |
|
Gomez I.
Renteria W.
|
||
| 76' |
|
Amferny Sinclair
Cole R.
|
||
| 71' |
|
Renteria W. | ||
| 70' |
|
Segura U.
Jose Leiva
|
||
| 46' |
|
Andrade N.
Alvarez P.
|
||
| 46' |
|
Colindres D.
Camareno D.
|
||
Fuller K.
Rodriguez F.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 36' |
|
Alvarez P. | ||
| 30' |
|
Camareno D. | ||
| 25' |
|
Kliver Gomez | ||
| Shawn Johnson Edwards |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 3
- 107 Tấn công 115
- 58 Tấn công nguy hiểm 62
- 11 Sút ngoài cầu môn 14
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 17 Phạm lỗi 11
- 2 Việt vị 2
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.3 | Bàn thua | 1 | 1 | Bàn thua | 1 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 | 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6 | Phạt góc | 4.5 | 5.6 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 16 | Phạm lỗi | 8 | 13.9 | Phạm lỗi | 13 |
| 51% | Kiểm soát bóng | 45.5% | 50.5% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Municipal LiberiaTỷ lệ ghi/mất bànPuntarenas
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 21
- 11
- 11
- 13
- 14
- 17
- 8
- 25
- 19
- 14
- 11
- 9
- 9
- 20
- 14
- 13
- 19
- 20
- 14
- 20
- 16
- 17
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Municipal Liberia ( 55 Trận) | Puntarenas ( 57 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 6 | 7 | 4 |
| HT-H / FT-T | 3 | 3 | 3 | 2 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 5 | 11 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-B | 5 | 5 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 5 | 7 | 7 | 6 |



Youtube
Tiktok