Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
| Wigan Athletic | U21 Wolves | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 88' |
|
1 - 2 Mane M. | ||
| Miller K. |
|
75' | ||
| Tobias Brenan |
|
55' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 43' |
|
Olagunju S. | ||
| Maleace Asamoah (Kiến tạo: Weir J.) 1 - 1 |
|
29' | ||
| 11' |
|
0 - 1 Edozie T. (Kiến tạo: Mane M.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 7
- 3 Sút cầu môn 2
- 63 Tấn công 71
- 45 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Cản bóng 0
- 4 Đá phạt trực tiếp 12
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 456 Chuyền bóng 343
- 83% TL chuyền bóng thành công 76%
- 13 Phạm lỗi 4
- 4 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng 13
- 13 Rê bóng 6
- 24 Quả ném biên 26
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 16 Tắc bóng thành công 13
- 7 Cắt bóng 14
- 6 Tạt bóng thành công 1
- 19 Chuyền dài 22
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 | 1.6 | Bàn thua | 2.1 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.3 | 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 37.3% | Kiểm soát bóng | 47.3% | 46.3% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Wigan AthleticTỷ lệ ghi/mất bànU21 Wolves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 16
- 17
- 12
- 8
- 6
- 8
- 8
- 8
- 14
- 22
- 17
- 17
- 20
- 20
- 17
- 5
- 16
- 17
- 20
- 42
- 26
- 14
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Wigan Athletic ( 5 Trận) | U21 Wolves ( 4 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 1 | 0 | 0 | 2 |






Youtube
Tiktok