Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Semen Padang 4-2-3-1
4-3-3
Bhayangkara Solo FC
1
6.3
Arthur
3
6.8
Leo Guntara
23
7.4Rui Rampa
24
6.9Meneses A.
25
6.8Zidane Afandi
31
6.7Rosad Setiawan
30
7.6
Wakaso A.
86
6.6Oropa A.
7
6.8Chaby F.
9
6.9
Cornelius Stewart
10
6.8Gomes B.
22
7.3D. Sulistyawan
23
6.8
Wahyu Subo Seto
8
6.7Ginanjar Ramadhani
5

6.7Moises Gaucho
7
6.8Belleggia L.
20

7.2Rizki S.
2
7.0Putu Gede Juni Antara
15
7.2
Damjanovic S.
4
7.2
Sadiki N.
11
7.0
Firza Andika
1
7.1
Aqil Savik
16

7.1Matos P.
6
7.2Ambrizal Umanailo
88
6.7Irsyad Maulana
19
6.4Muhammad Ridwan
89
Bachtiar A.
20
Saputra H.
12
Simanjuntak S.
8
Ricki Ariansyah
15
Juliansyah F.
64
Antonius Tuna
63
Ripal Wahyudi
77
Ferdiansyah
96
7.2Ryan Kurnia
16
6.6Sadat F.
30
6.7Ilic C.
18

6.6Dedi Kusnandar
13
6.6Ardi Idrus
12
Awan Setho Raharjo
41
Muhammad Ferarri
45
Rahmat Syawal
19
Teuku Ichsan
31
Stjepan Plazonja
49
Borgelin S.
9
Ilija Spasojevic
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Semen Padang | Bhayangkara Solo FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
Muhammad Ridwan
Gomes B.
|
|
88' | ||
| 87' |
|
Ardi Idrus
Putu Gede Juni Antara
|
||
| 84' |
|
Dedi Kusnandar | ||
Irsyad Maulana
Rosad Setiawan
|
|
77' | ||
| 76' |
|
|||
| 72' |
|
Dedi Kusnandar
Moises Gaucho
|
||
| Rui Rampa |
|
68' | ||
| 68' |
|
Moises Gaucho | ||
| Matos P. |
|
66' | ||
| Zidane Afandi |
|
61' | ||
| 60' |
|
Ilic C.
Belleggia L.
|
||
Ambrizal Umanailo
Oropa A.
|
|
58' | ||
Matos P.
Chaby F.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Ryan Kurnia
Ginanjar Ramadhani
|
||
| 46' |
|
Sadat F.
Rizki S.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 39' |
|
0 - 1 Rizki S. | ||
| Meneses A. |
|
31' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 4 Thẻ vàng 3
- 3 Sút bóng 3
- 1 Sút cầu môn 1
- 82 Tấn công 71
- 61 Tấn công nguy hiểm 35
- 2 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Đá phạt trực tiếp 9
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 18 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 0
- 28 Quả ném biên 21
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.3 | 0.8 | Bàn thắng | 0.8 |
| 2 | Bàn thua | 0.3 | 1.5 | Bàn thua | 0.7 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 5.3 | Phạt góc | 6.3 | 5.8 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 48.7% | Kiểm soát bóng | 54.3% | 51.2% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Semen PadangTỷ lệ ghi/mất bànBhayangkara Solo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 14
- 11
- 4
- 17
- 12
- 7
- 12
- 11
- 17
- 9
- 40
- 8
- 21
- 13
- 12
- 20
- 16
- 30
- 4
- 32
- 17
- 26
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Semen Padang ( 41 Trận) | Bhayangkara Solo FC ( 7 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-T | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-B | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT-B / FT-B | 5 | 6 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok