Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Tottenham Hotspur 4-2-3-1
4-2-3-1
Aston Villa
1
5.4
Vicario G.
24
6.1Spence D.
37
6.2van de Ven M.
4
6.3Danso K.
23
6.4
Porro P.
30

7.3Bentancur R.
6
7.8Palhinha J.
28
6.5Odobert W.
7
6.5Simons X.
20
6.5
Kudus M.
11
5.8Tel M.
17
6.1Malen D.
29
6.4Guessand E.
27
7.0Rogers M.
7
6.6
McGinn J.
44
7.5
Kamara B.
24
6.8Onana A.
2
6.2
Cash M.
4
6.3
Konsa E.
14
6.3
Torres P.
12

6.7Digne L.
23
6.7
Emiliano Martinez
9
6.1Richarlison
39
5.8Kolo Muani R.
29
5.6Sarr P. M.
15
6.2Lucas Bergvall
22
6.0Johnson B.
31
Kinsky A.
14
Gray A.
67
Byfield J.
10

7.4Buendia E.
22
6.4Maatsen I.
6
6.1Barkley R.
11
6.3Watkins O.
40
Bizot M.
26
Bogarde L.
3
Lindelof V.
19
Sancho J.
9
Elliott H.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Tottenham Hotspur | Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
Johnson B.
Spence D.
|
|
86' | ||
Sarr P. M.
Bentancur R.
|
|
86' | ||
| 82' |
|
Maatsen I.
Digne L.
|
||
| 82' |
|
Barkley R.
Onana A.
|
||
Kolo Muani R.
Odobert W.
|
|
79' | ||
Lucas Bergvall
Simons X.
|
|
79' | ||
| 77' |
|
1 - 2 Buendia E. (Kiến tạo: Digne L.) | ||
| Danso K. |
|
67' | ||
| 61' |
|
Buendia E.
Guessand E.
|
||
| 61' |
|
Watkins O.
Malen D.
|
||
Richarlison
Tel M.
|
|
60' | ||
| HT 1-1 | ||||
| 37' |
|
1 - 1 Rogers M. | ||
| van de Ven M. |
|
22' | ||
| Bentancur R. (Kiến tạo: Palhinha J.) 1 - 0 |
|
5' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 6
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 9 Sút bóng 8
- 3 Sút cầu môn 2
- 81 Tấn công 78
- 57 Tấn công nguy hiểm 42
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 11
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 382 Chuyền bóng 343
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 11 Phạm lỗi 7
- 6 Việt vị 1
- 26 Đánh đầu 24
- 11 Đánh đầu thành công 14
- 0 Cứu thua 2
- 15 Tắc bóng 14
- 5 Số lần thay người 4
- 4 Rê bóng 7
- 23 Quả ném biên 21
- 25 Tắc bóng thành công 24
- 6 Cắt bóng 2
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 1 Kiến tạo 1
- 25 Chuyền dài 15
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.7 | Bàn thua | 0.8 |
| 14.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 | 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 5.9 | Phạt góc | 5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 11.7 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 47.3% | Kiểm soát bóng | 54% | 55.2% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tottenham HotspurTỷ lệ ghi/mất bànAston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 15
- 14
- 17
- 9
- 13
- 9
- 11
- 20
- 17
- 17
- 8
- 18
- 19
- 17
- 14
- 15
- 23
- 19
- 11
- 15
- 11
- 21
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Tottenham Hotspur ( 45 Trận) | Aston Villa ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 6 | 6 | 2 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 1 | 5 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 7 | 8 | 1 | 6 |



Youtube
Tiktok