Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Nottingham Forest 5-3-2
4-2-3-1
Chelsea FC
26
5.1Sels M.
35
6.6Zinchenko O.
5
6.2Murillo Santiago Costa dos Santos
4
6.1Morato
31
6.0
Milenkovic N.
3
5.6
Williams N.
8
6.2
Anderson E.
6
6.5Sangare I.
12
5.8Douglas Luiz
9
6.1Awoniyi T.
10
5.8
Gibbs-White M.
20
7.3
Joao Pedro
7


9.1Neto P.
17
6.4Andrey Santos
49
6.3Garnacho A.
27

5.2Gusto M.
45
6.2Lavia R.
24

8.6James R.
34

8.3Acheampong J.
23
7.2
Chalobah T.
3
7.8
Cucurella M.
1
7.2Sanchez R.
19

5.7Igor Jesus Maciel da Cruz
37
6.0Savona N.
11
6.0Wood Ch.
7
6.5Hudson-Odoi C.
16
Dominguez N.
23
Jair Cunha
13
John Victor
14
Ndoye D.
22
Yates R.
25
6.7Caicedo M.
11
6.5Bynoe-Gittens J.
4
6.1Adarabioyo T.
38
6.0Marc Guiu
41

6.2Estevao
40
Buonanotte F.
12
Jorgensen F.
21
Hato J.
32
George T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Nottingham Forest | Chelsea FC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-3 | ||||
| 90+3' |
|
Sanchez R. | ||
| 89' |
|
Estevao | ||
| 87' |
|
Gusto M. | ||
| 84' |
|
0 - 3 James R. | ||
| 81' |
|
Adarabioyo T.
Acheampong J.
|
||
| Sangare I. |
|
80' | ||
| 78' |
|
Estevao
Neto P.
|
||
Savona N.
Murillo Santiago Costa dos Santos
|
|
74' | ||
Wood Ch.
Zinchenko O.
|
|
74' | ||
| 54' |
|
Gusto M. | ||
Hudson-Odoi C.
Douglas Luiz
|
|
53' | ||
| 52' |
|
0 - 2 Neto P. (Kiến tạo: James R.) | ||
| 49' |
|
0 - 1 Acheampong J. (Kiến tạo: Neto P.) | ||
| 46' |
|
Bynoe-Gittens J.
Garnacho A.
|
||
| 46' |
|
Caicedo M.
Lavia R.
|
||
Igor Jesus Maciel da Cruz
Awoniyi T.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Marc Guiu
Andrey Santos
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Morato |
|
41' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 12 Sút bóng 17
- 2 Sút cầu môn 6
- 86 Tấn công 106
- 55 Tấn công nguy hiểm 40
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 5
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 428 Chuyền bóng 453
- 82% TL chuyền bóng thành công 86%
- 13 Phạm lỗi 16
- 1 Việt vị 2
- 3 Đánh đầu 1
- 5 Đánh đầu thành công 13
- 3 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng 4
- 4 Số lần thay người 5
- 6 Rê bóng 7
- 20 Quả ném biên 12
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 19 Tắc bóng thành công 15
- 9 Cắt bóng 13
- 5 Tạt bóng thành công 3
- 0 Kiến tạo 2
- 14 Chuyền dài 26
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.3 | 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 1.3 | 2 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.3 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 56% | 55.4% | Kiểm soát bóng | 59.5% |
Nottingham ForestTỷ lệ ghi/mất bànChelsea FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 11
- 12
- 16
- 15
- 16
- 16
- 16
- 22
- 14
- 11
- 12
- 7
- 16
- 16
- 9
- 17
- 13
- 7
- 19
- 15
- 22
- 35
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Nottingham Forest ( 45 Trận) | Chelsea FC ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 6 | 6 | 8 | 4 |
| HT-H / FT-T | 4 | 4 | 5 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-B | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 6 | 1 | 6 |



Youtube
Tiktok