Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Brighton Hove Albion 4-2-3-1
4-3-3
Newcastle United
1
6.5
Verbruggen B.
24
6.6
Kadioglu F.
5
7.2Dunk L.
6
7.4
van Hecke J. P.
27
6.8
Wieffer M.
26
6.9
Ayari Y.
17
6.8Noom Quomah Baleba C.
25
6.3Diego Gómez
10

7.7Rutter G.
11
7.0Minteh Y.
18
2
8.7

8.7Welbeck D.
20
6.0Elanga A.
27
7.2Woltemade N.
10
6.8Gordon A.
39
6.6Guimaraes B.
8
6.6Tonali S.
7
6.2Joelinton
2
6.5
Trippier K.
12
6.4
Thiaw M.
4
6.1
Botman S.
33
6.4Burn D.
1
6.6
Pope N.
29
6.6de Cuyper M.
9
6.1Stefanos Tzimas
19
6.1Kostoulas C.
42
6.1Coppola D.
20
5.9Milner J.
21
Boscagli O.
23
Steele J.
14
Thomas Watson
58
Oriola N.
18
5.9Osula W.
11
6.3Barnes H.
67

6.9Miley L.
23
6.7Murphy J.
41
6.0Ramsey J.
17
Krafth E.
5
Schar F.
28
Willock J.
32
Ramsdale A.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Brighton Hove Albion | Newcastle United | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-1 | ||||
| 90+6' |
|
Burn D. | ||
Coppola D.
Minteh Y.
|
|
90' | ||
Kostoulas C.
Welbeck D.
|
|
90' | ||
| 86' |
|
Osula W.
Guimaraes B.
|
||
| Welbeck D. 2 - 1 |
|
84' | ||
| 76' |
|
1 - 1 Woltemade N. (Kiến tạo: Miley L.) | ||
Milner J.
Noom Quomah Baleba C.
|
|
71' | ||
Stefanos Tzimas
Rutter G.
|
|
71' | ||
| 70' |
|
Barnes H.
Gordon A.
|
||
| 70' |
|
Ramsey J.
Tonali S.
|
||
| 46' |
|
Miley L.
Joelinton
|
||
| 46' |
|
Murphy J.
Elanga A.
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Welbeck D. (Kiến tạo: Rutter G.) 1 - 0 |
|
41' | ||
de Cuyper M.
Diego Gómez
|
|
36' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 8 Phạt góc 4
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 13 Sút bóng 17
- 5 Sút cầu môn 3
- 137 Tấn công 114
- 100 Tấn công nguy hiểm 119
- 3 Sút ngoài cầu môn 8
- 5 Cản bóng 6
- 9 Đá phạt trực tiếp 9
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 423 Chuyền bóng 486
- 81% TL chuyền bóng thành công 85%
- 9 Phạm lỗi 9
- 3 Việt vị 1
- 32 Đánh đầu 26
- 16 Đánh đầu thành công 13
- 2 Cứu thua 3
- 14 Tắc bóng 12
- 5 Số lần thay người 5
- 11 Rê bóng 10
- 15 Quả ném biên 23
- 21 Tắc bóng thành công 17
- 5 Cắt bóng 7
- 4 Tạt bóng thành công 8
- 1 Kiến tạo 1
- 17 Chuyền dài 19
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 2.3 | 2.4 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.1 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 14 | 9.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 7 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 6.1 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 2.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 16 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 48.3% | 50.8% | Kiểm soát bóng | 51.3% |
Brighton Hove AlbionTỷ lệ ghi/mất bànNewcastle United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 9
- 12
- 9
- 14
- 19
- 15
- 11
- 16
- 23
- 17
- 20
- 13
- 13
- 15
- 11
- 14
- 9
- 12
- 22
- 29
- 23
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Brighton Hove Albion ( 45 Trận) | Newcastle United ( 45 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 5 | 12 | 5 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 4 | 2 | 0 | 2 |
| HT-T / FT-H | 5 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-H | 4 | 2 | 0 | 5 |
| HT-B / FT-H | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 2 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-B | 2 | 5 | 4 | 3 |



Youtube
Tiktok