Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Manchester United 3-4-2-1
4-2-3-1
Sunderland
31
7.3
Lammens S.
23
6.7
Shaw L.
4
7.3
de Ligt M.
15
7.0Yoro L.
2
6.6Dalot D.
8
7.1
Fernandes B.
18

7.0Casemiro
16
7.4
Diallo A.
7

7.5Mount M.
19

7.1Mbeumo B.
30
8.1Sesko B.
18
5.9Isidor W.
25

6.3Traore B.
28
5.7
Le Fee E.
24
6.2Adingra S.
34
6.8Xhaka G.
27
6.4Sadiki N.
32

6.1Hume T.
20
6.3
Mukiele N.
15
6.4Alderete O.
26
6.2Masuaku A.
22
6.7
Roefs R.
10
6.2Cunha M.
13
6.3Patrick Dorgu
25
6.0Ugarte M.
37
6.1Mainoo K.
5
6.1Maguire H.
11
Zirkzee J.
35
Leon D.
1
Bayindir A.
26
Heaven A.
7
6.1Talbi C.
6

6.7Geertruida L.
9
6.0Brobbey B.
12
6.2Eliezer Mayenda
5
7.6Ballard D.
13
ONien L.
1
Patterson A.
4
Neil D.
11
Chris Rigg
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Manchester United | Sunderland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-0 | ||||
Ugarte M.
Casemiro
|
|
85' | ||
Maguire H.
Yoro L.
|
|
85' | ||
| Casemiro |
|
81' | ||
| 79' |
|
Geertruida L.
Hume T.
|
||
Mainoo K.
Mbeumo B.
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Xhaka G. | ||
Cunha M.
Mount M.
|
|
65' | ||
Patrick Dorgu
Dalot D.
|
|
64' | ||
| 59' |
|
Brobbey B.
Isidor W.
|
||
| 58' |
|
Eliezer Mayenda
Traore B.
|
||
| 58' |
|
Talbi C.
Masuaku A.
|
||
| 57' |
|
Traore B. | ||
| HT 2-0 | ||||
| 45+5' |
|
Hume T. (Penalty cancelled) | ||
| 37' |
|
Ballard D.
Adingra S.
|
||
| 35' |
|
Sadiki N. | ||
| Sesko B. 2 - 0 |
|
31' | ||
| 29' |
|
Alderete O. | ||
| Mount M. (Kiến tạo: Mbeumo B.) 1 - 0 |
|
8' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 2 Phạt góc 3
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 4
- 15 Sút bóng 8
- 6 Sút cầu môn 3
- 110 Tấn công 97
- 38 Tấn công nguy hiểm 42
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Cản bóng 1
- 12 Đá phạt trực tiếp 10
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 445 Chuyền bóng 416
- 79% TL chuyền bóng thành công 80%
- 10 Phạm lỗi 12
- 1 Việt vị 2
- 33 Đánh đầu 31
- 13 Đánh đầu thành công 19
- 3 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng 7
- 7 Rê bóng 10
- 23 Quả ném biên 20
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 17 Tắc bóng thành công 21
- 10 Cắt bóng 10
- 5 Tạt bóng thành công 4
- 1 Kiến tạo 0
- 20 Chuyền dài 15
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.7 | 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.3 | Bàn thua | 0.3 | 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 9.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.3 | 4.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.7 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 50.7% | Kiểm soát bóng | 36% | 56.3% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Manchester UnitedTỷ lệ ghi/mất bànSunderland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 11
- 13
- 15
- 3
- 22
- 19
- 15
- 21
- 8
- 8
- 11
- 3
- 8
- 22
- 9
- 17
- 28
- 16
- 30
- 35
- 15
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Manchester United ( 44 Trận) | Sunderland ( 6 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 3 | 1 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-T | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 2 | 5 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-H | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 5 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-B | 6 | 6 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok