Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Inter Milan 3-5-2
3-5-2
Cagliari
13
6.8
Martinez J.
30
7.2
Carlos Augusto
6
2
8.4
8.4de Vrij S.
25
7.0
Akanji M.
32

7.9Dimarco F.
22
6.7Mkhitaryan H.
20
6.8Calhanoglu H.
23

7.9Barella N.
2
7.1Dumfries D.
94
7.0
F.Esposito
9

7.2Thuram M.
29

5.9Borrelli G.
94
6.7Esposito F.
2
6.6
M.Palestra
8
6.8Adopo M.
10
6.2Gaetano G.
25
6.0I.Sulemana
33
6.6Obert A.
32
6.0Pedro J.
26
5.9
Mina Y.
15
6.3
J.Rodríguez
1
5.6
Elia Caprile
11
6.4Luis Henrique
17
6.1Diouf A.
14
6.8Bonny A.
16
6.3Frattesi D.
7

7.1Zielinski P.
48
Mosconi M.
15
Acerbi F.
36
Darmian M.
12
Raffaele Di Gennaro
1
Sommer Y.
51
Alexiou C.
28
5.8Zappa G.
90
6.2Folorunsho M.
19
5.9Belotti A.
14
6.0Deiola A.
31
5.9Mendy P.
12
Sherri A.
24
Giuseppe Ciocci
22
A.Dossena
18
Othniel Raterink
9
S.Kılıçsoy
27
Liteta J.
37
Trepy Y.
20
A.Albarracín
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Inter Milan | Cagliari | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-0 | ||||
| Zielinski P. (Kiến tạo: Dumfries D.) 3 - 0 |
|
90+1' | ||
Diouf A.
Barella N.
|
|
89' | ||
| 87' |
|
Belotti A.
Pedro J.
|
||
Frattesi D.
Calhanoglu H.
|
|
85' | ||
Bonny A.
Thuram M.
|
|
76' | ||
Luis Henrique
Dimarco F.
|
|
76' | ||
Zielinski P.
Mkhitaryan H.
|
|
76' | ||
| 76' |
|
Zappa G.
Obert A.
|
||
| 76' |
|
Folorunsho M.
I.Sulemana
|
||
| 57' |
|
Mendy P.
Borrelli G.
|
||
| 57' |
|
Deiola A.
Gaetano G.
|
||
| Barella N. 2 - 0 |
|
56' | ||
| Thuram M. (Kiến tạo: Dimarco F.) 1 - 0 |
|
52' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 25' |
|
Borrelli G. | ||
| 23' |
|
Esposito F. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 9
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 0 Thẻ vàng 2
- 18 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 1
- 110 Tấn công 76
- 67 Tấn công nguy hiểm 36
- 8 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Cản bóng 5
- 6 Đá phạt trực tiếp 17
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 522 Chuyền bóng 418
- 89% TL chuyền bóng thành công 84%
- 17 Phạm lỗi 6
- 1 Việt vị 2
- 23 Đánh đầu 17
- 14 Đánh đầu thành công 6
- 1 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng 10
- 6 Rê bóng 6
- 14 Quả ném biên 14
- 5 Tắc bóng thành công 19
- 7 Cắt bóng 8
- 7 Tạt bóng thành công 3
- 2 Kiến tạo 0
- 10 Chuyền dài 18
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 0.7 | 1.7 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 16.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 | 9.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.3 | 6.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52% | Kiểm soát bóng | 39.3% | 57.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Inter MilanTỷ lệ ghi/mất bànCagliari
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 2
- 9
- 17
- 14
- 5
- 12
- 15
- 18
- 24
- 19
- 11
- 17
- 13
- 9
- 15
- 15
- 29
- 19
- 13
- 23
- 24
- 29
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Inter Milan ( 70 Trận) | Cagliari ( 70 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 16 | 14 | 3 | 3 |
| HT-H / FT-T | 8 | 8 | 7 | 3 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT-T / FT-H | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 2 | 2 | 4 | 6 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT-H / FT-B | 2 | 3 | 7 | 4 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 9 | 13 |



Youtube
Tiktok