Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Bồ Đào Nha 4-2-3-1
3-4-2-1
Ireland
1
6.5
Costa D.
19
7.3
Mendes N.
14
7.1Inacio G.
3
7.1
Dias R.
5
6.7Dalot D.
23
6.6Vitinha
21
8.6Neves R.
10
6.4Bernardo Silva
8

6.8Fernandes B.
18
6.7Neto P.
7

6.0Cristiano Ronaldo
9
5.7Ferguson E.
21

6.2Ebosele F.
20
6.2Ogbene C.
2
6.6Coleman S.
6
6.1Cullen J.
8
6.5Molumby J.
3
6.7Manning R.
5
7.3
OBrien J.
22
6.2
Collins N.
4
6.0
Dara O Shea
1

8.0Kelleher C.
9
6.1Ramos G.
17
6.0Leao R.
2
6.4Semedo N.
13
6.8Renato De Palma Veiga
16

6.9Trincao
15
Matheus Nunes
11
Goncalves P.
12
Jose Sa
22
Silva R.
6
Palhinha J.
4
Antonio Silva
20
Conceicao F.
15
6.1Egan J.
18
5.8Smallbone W.
19
5.8Johnston Mikey
7
5.8Parrott T.
11
Azaz F.
10
Idah A.
23
Travers M.
16
Bazunu G.
12
Dunne J.
17
McAteer K.
13
Ferry W.
14
Taylor J.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Bồ Đào Nha | Ireland | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
| Bernardo Silva |
|
90+5' | ||
| Neves R. (Kiến tạo: Trincao) 1 - 0 |
|
90+1' | ||
| 87' |
|
Cullen J. | ||
Ramos G.
Fernandes B.
|
|
86' | ||
| 86' |
|
Egan J.
Coleman S.
|
||
| 84' |
|
Manning R. | ||
| 78' |
|
Parrott T.
Ferguson E.
|
||
| 77' |
|
Smallbone W.
Ogbene C.
|
||
| 76' |
|
Molumby J. | ||
| Cristiano Ronaldo |
|
75' | ||
| 71' |
|
Kelleher C. | ||
| Fernandes B. |
|
68' | ||
| 64' |
|
Johnston Mikey
Ebosele F.
|
||
Trincao
Dalot D.
|
|
62' | ||
Semedo N.
Vitinha
|
|
61' | ||
Leao R.
Neto P.
|
|
61' | ||
Renato De Palma Veiga
Inacio G.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 18' |
|
Ebosele F. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 0
- 6 Phạt góc (HT) 0
- 2 Thẻ vàng 5
- 30 Sút bóng 2
- 6 Sút cầu môn 0
- 143 Tấn công 61
- 122 Tấn công nguy hiểm 16
- 16 Sút ngoài cầu môn 1
- 8 Cản bóng 1
- 8 Đá phạt trực tiếp 6
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 674 Chuyền bóng 296
- 92% TL chuyền bóng thành công 76%
- 6 Phạm lỗi 9
- 4 Việt vị 4
- 1 Đánh đầu 30
- 21 Đánh đầu thành công 13
- 0 Cứu thua 5
- 7 Tắc bóng 7
- 3 Rê bóng 8
- 16 Quả ném biên 9
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 15 Tắc bóng thành công 11
- 5 Cắt bóng 6
- 11 Tạt bóng thành công 0
- 1 Kiến tạo 0
- 14 Chuyền dài 23
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Bàn thắng | 1 | 2.4 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 | 1.1 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 | 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 5.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 59.3% | Kiểm soát bóng | 52% | 59.4% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Bồ Đào NhaTỷ lệ ghi/mất bànIreland
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 11
- 13
- 16
- 27
- 7
- 17
- 20
- 11
- 11
- 13
- 18
- 25
- 18
- 35
- 14
- 8
- 18
- 4
- 20
- 19
- 33
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Bồ Đào Nha ( 12 Trận) | Ireland ( 10 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok