Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ferroviaria SP 4-4-2
4-4-2
Chapecoense SC
41
Júnior
31
Ze Mario
13
Gustavo Medina
22
Ronaldo Alves
2

Lucas Rodrigues
37

Thiago Lopes
20

Albano
35


Netinho
5

Ricardinho
11

Vitor Barreto
92

Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
7


Marcinho
9

Perotti
19


Antunes D.
99
Rafael Carvalheira
48

Pedro Victor Martins Silva Costa
10

Giovanni Augusto
3
Eduardo Domachowski
33

Bruno Leonardo dos Santos Covas
25
V.Caetano
37
Clar W.
1
Rafael Santos
53
Antônio David Souza de Araújo
83
Erik
95
Filipe
27

Hernani
30
Jhonatan Garcia
43
Joao Pedro Ramos
7

Kevin
44
Maycon
9


Ronaldo
29

Tarik
4
Vitor Mendes
17

Jose Hugo
27
Eduardo Person
26

Everton
76
Felipe Vieira
2
Gabriel Inocêncio
77


Italo
5

Jorge Jimenez
21
Kauan
12
Leo
90
Mailson
95

Marcinho
18


Altemir Cordeiro Pessoa Neto
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ferroviaria SP | Chapecoense SC | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-1 | ||||
| 90+3' |
|
Bruno Leonardo dos Santos Covas | ||
Jose Hugo
Thiago Lopes
|
|
88' | ||
Kevin
Lucas Rodrigues
|
|
88' | ||
| 87' |
|
Marcinho
Giovanni Augusto
|
||
| Ronaldo |
|
83' | ||
| Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao (Goal Disallowed - offside) |
|
78' | ||
Tarik
Netinho
|
|
75' | ||
Ronaldo
Albano
|
|
74' | ||
| 74' |
|
Italo | ||
| 71' |
|
0 - 1 Altemir Cordeiro Pessoa Neto | ||
| 68' |
|
Jorge Jimenez
Pedro Victor Martins Silva Costa
|
||
| 68' |
|
Altemir Cordeiro Pessoa Neto
Perotti
|
||
Hernani
Vitor Barreto
|
|
57' | ||
| 57' |
|
Italo
Marcinho
|
||
| 57' |
|
Marcinho | ||
| 46' |
|
Everton
Antunes D.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| 36' |
|
Antunes D. | ||
| Ricardinho |
|
34' | ||
| Netinho |
|
12' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 8
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 3 Thẻ vàng 4
- 19 Sút bóng 14
- 2 Sút cầu môn 5
- 90 Tấn công 75
- 63 Tấn công nguy hiểm 35
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Cản bóng 5
- 8 Đá phạt trực tiếp 12
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 423 Chuyền bóng 337
- 87% TL chuyền bóng thành công 84%
- 12 Phạm lỗi 8
- 2 Việt vị 2
- 1 Đánh đầu 0
- 3 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng 8
- 3 Rê bóng 8
- 18 Quả ném biên 13
- 9 Tắc bóng thành công 8
- 0 Cắt bóng 9
- 9 Tạt bóng thành công 6
- 24 Chuyền dài 30
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.7 | 1.7 | Bàn thua | 1 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 17 | 15.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 7 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 16.3 | 12.5 | Phạm lỗi | 13 |
| 53.7% | Kiểm soát bóng | 45.7% | 50.7% | Kiểm soát bóng | 49.2% |
Ferroviaria SPTỷ lệ ghi/mất bànChapecoense SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 20
- 9
- 8
- 7
- 11
- 9
- 8
- 26
- 13
- 15
- 11
- 17
- 26
- 20
- 17
- 4
- 11
- 20
- 20
- 24
- 17
- 25
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ferroviaria SP ( 30 Trận) | Chapecoense SC ( 68 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 3 | 2 | 8 | 5 |
| HT-H / FT-T | 0 | 1 | 6 | 4 |
| HT-B / FT-T | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-H | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-H / FT-H | 3 | 5 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 4 | 3 | 5 | 10 |
| HT-B / FT-B | 0 | 2 | 4 | 7 |



Youtube
Tiktok