Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Busan IPark 3-4-3
3-4-3
Bucheon FC 1995
1
Koo Sang-Min
3

Oh Ban-Suk
20
Cho Wi-Je
77

Jang Ho-Ik
17

Seong-jin Jeon
7
Xavier
6

Lee Dong-Su
23

Park Chang Woo
11
Paul Villero
9
Gonzalo Fornari
10

Fessin
10


Rodrigo Bassani
18

Lee Eui-Hyeong
22

Han Ji-Ho
27
Jang Si-young
4

Choe Won-Cheol
16

Park H.
7
Thiaguinho Santos
29
Baek Dong-Gyu
5
Lee Sang Hyeok
20
Hong Seong-Wook
1
Kim Hyung-Keun
29

Choi Gi-Yun
4
Jeong Ho Keun
37

Kim Dong Wook
88

Se-hoon Kim
21
Park Dae-Han
47
Son Hwi
32

Yun Min Ho
14

Choi Young-Jun
99


Kong Min-Hyu
21
Kim Hyeon-Yeob
17
Kyu-min Kim
15

Lee Jae Won
11




Chang-jun Park
23


Takahashi K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Busan IPark | Bucheon FC 1995 | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-2 | ||||
| 90+9' |
|
Kong Min-Hyu | ||
| Fessin 1 - 2 |
|
90+8' | ||
| 89' |
|
Choi Young-Jun
Park H.
|
||
| 89' |
|
Lee Jae Won
Rodrigo Bassani
|
||
| 85' |
|
Takahashi K. | ||
Kim Dong Wook
Seong-jin Jeon
|
|
82' | ||
| 82' |
|
Kong Min-Hyu
Lee Eui-Hyeong
|
||
Choi Gi-Yun
Oh Ban-Suk
|
|
69' | ||
| 65' |
|
Chang-jun Park | ||
| Jang Ho-Ik |
|
61' | ||
Yun Min Ho
Lee Dong-Su
|
|
60' | ||
| 54' |
|
0 - 2 Chang-jun Park | ||
Se-hoon Kim
Park Chang Woo
|
|
46' | ||
| 46' |
|
0 - 1 Rodrigo Bassani (Kiến tạo: Chang-jun Park) | ||
| HT 0-0 | ||||
| 41' |
|
Takahashi K.
Choe Won-Cheol
|
||
| 41' |
|
Chang-jun Park
Han Ji-Ho
|
||
Thống kê kỹ thuật
- 7 Phạt góc 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 17 Sút bóng 4
- 7 Sút cầu môn 3
- 81 Tấn công 68
- 49 Tấn công nguy hiểm 29
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 19 Đá phạt trực tiếp 12
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 11 Phạm lỗi 19
- 1 Việt vị 0
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.7 | 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 | 0.9 | Bàn thua | 1.5 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.7 | 7.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.2 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 61.3% | Kiểm soát bóng | 51% | 56.8% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Busan IParkTỷ lệ ghi/mất bànBucheon FC 1995
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 8
- 16
- 6
- 18
- 6
- 10
- 13
- 13
- 24
- 16
- 15
- 6
- 18
- 5
- 27
- 18
- 20
- 32
- 9
- 23
- 18
- 18
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Busan IPark ( 70 Trận) | Bucheon FC 1995 ( 69 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 7 | 15 | 8 | 4 |
| HT-H / FT-T | 2 | 4 | 7 | 8 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT-H / FT-H | 8 | 5 | 5 | 7 |
| HT-B / FT-H | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-H / FT-B | 6 | 3 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-B | 6 | 4 | 5 | 7 |



Youtube
Tiktok