Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Sanfrecce Hiroshima 3-4-2-1
4-4-2
FC Tokyo
1
6.8
Osako K.
37
7.5
Kim Joo-Sung
4
7.7
Araki H.
19
7.4
Sasaki S.
13
6.4Arai N.
6
7.1Kawabe H.
33
7.0
Shiotani T.
15
7.1Nakano S.
51
6.8Kato M.
9
6.9
Germain R.
98
6.6Germain V.
16
6.4Kein Sato
14
7.1Yamashita K.
22
7.0Endo K.
10

6.5Higashi K.
8
7.1
Koh T.
40
6.4Marcos Guilherme
5
6.6Nagatomo Y.
24
7.4Scholz A.
3
7.5Morishige M.
2
7.7
Muroya S.
81
8.1
Kim Seung-Gyu
39
6.6Sota Nakamura
30
7.2Arslan T.
18
6.7Suga D.
41
6.6Maeda N.
17
6.6Kinoshita K.
26
Jung Min Gi
3
Yamasaki T.
32
Koshimichi S.
25
Chajima Y.
37
6.6Koizumi K.
28
6.9Leon Nozawa
88
6.5Taiyo Yamaguchi
7

Anzai S.
39

Nakagawa T.
13
Hatano G.
32
Kanta Doi
30
Teppei Oka
99
Shirai K.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Sanfrecce Hiroshima | FC Tokyo | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 89' |
|
Nakagawa T.
Yamashita K.
|
||
| 89' |
|
Anzai S.
Kein Sato
|
||
| 85' |
|
Taiyo Yamaguchi
Endo K.
|
||
Kinoshita K.
Kawabe H.
|
|
80' | ||
Maeda N.
Nakano S.
|
|
75' | ||
Suga D.
Kato M.
|
|
70' | ||
| 69' |
|
Nagatomo Y. | ||
| 67' |
|
Morishige M. | ||
| 63' |
|
Leon Nozawa
Marcos Guilherme
|
||
| 62' |
|
Koizumi K.
Higashi K.
|
||
Arslan T.
Germain V.
|
|
46' | ||
Sota Nakamura
Arai N.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
| 45+1' |
|
Scholz A. | ||
| 15' |
|
Higashi K. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 0 Thẻ vàng 4
- 16 Sút bóng 6
- 5 Sút cầu môn 1
- 139 Tấn công 90
- 62 Tấn công nguy hiểm 37
- 11 Sút ngoài cầu môn 5
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 486 Chuyền bóng 332
- 79% TL chuyền bóng thành công 69%
- 8 Phạm lỗi 9
- 1 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng 10
- 5 Rê bóng 1
- 24 Quả ném biên 18
- 14 Tắc bóng thành công 16
- 7 Cắt bóng 12
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 28 Chuyền dài 15
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.8 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 6.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 | 8.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.9 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 6.9 | Phạt góc | 5.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7 | Phạm lỗi | 9.3 | 9.2 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 58.3% | Kiểm soát bóng | 59.7% | 58.8% | Kiểm soát bóng | 53.8% |
Sanfrecce HiroshimaTỷ lệ ghi/mất bànFC Tokyo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 4
- 12
- 15
- 7
- 8
- 2
- 13
- 11
- 24
- 19
- 12
- 16
- 20
- 12
- 15
- 9
- 8
- 21
- 31
- 38
- 36
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Sanfrecce Hiroshima ( 71 Trận) | FC Tokyo ( 71 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 11 | 11 | 6 | 7 |
| HT-H / FT-T | 9 | 4 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-T | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 5 | 6 | 5 | 5 |
| HT-B / FT-H | 0 | 4 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 6 | 4 | 8 | 7 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 5 | 8 |



Youtube
Tiktok