Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
1
4.9Zviedris K.
14
6.3
Ciganiks A.
2
6.6
Balodis D.
5
6.6
Cernomordijs A.
13
6.1Jurkovskis R.
11

6.2Savalnieks R.
15

7.9Zelenkovs D.
22
6.4Saveljevs A.
8
6.5
Varslavans R.
18
6.0Sits D.
9

7.2Gutkovskis V.
11

6.6Albert Rosas Ubach
14
6.9Rodrigo Tapia A.
3
6.0Vales M.
19

4.9Joel Guillen
17
6.0
Cervos J.
23
5.7Borra Font B.
5
6.4
Llovera M.
6
6.4Garcia C.
22
6.7Oliveira I.
15
7.5San Nicolas M.
12
5.7
Alvarez I.
10
6.2Ikaunieks J.
4
6.3Roberts Veips
7
5.9Daskevics E.
17
6.3Vapne L.
16
6.0Pulis I.
3
Jagodinskis V.
23
Matrevics R.
19
Tonisevs M.
21
Melniks D.
20
Regza M.
6
Kristaps Grabovskis
12
Orols F.
9
6.1Cucu
10

6.5Guillaume Lopez
2
5.9Gomes A.
20
6.2Teixeira J.
21
Garcia M.
18
Rubio J.
7
Martinez A.
1
Xisco
4
Pomares K.
8
Eric Vales Ramos
16
Izquierdo E.
13
Álex Ruíz
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Latvia | Andorra | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 2-2 | ||||
| 90+1' |
|
Joel Guillen | ||
Pulis I.
Zelenkovs D.
|
|
87' | ||
| 87' |
|
Gomes A.
Rodrigo Tapia A.
|
||
Daskevics E.
Savalnieks R.
|
|
87' | ||
| 84' |
|
Garcia C. | ||
| 78' |
|
2 - 2 Oliveira I. (Kiến tạo: Guillaume Lopez) | ||
| 75' |
|
Cucu
Borra Font B.
|
||
| 69' |
|
Teixeira J.
Vales M.
|
||
| 69' |
|
Guillaume Lopez
Albert Rosas Ubach
|
||
| Savalnieks R. |
|
68' | ||
| Gutkovskis V. (Goal cancelled) |
|
65' | ||
| Gutkovskis V. 2 - 1 |
|
55' | ||
Ikaunieks J.
Sits D.
|
|
46' | ||
Vapne L.
Saveljevs A.
|
|
46' | ||
Roberts Veips
Jurkovskis R.
|
|
46' | ||
| HT 1-1 | ||||
| Zelenkovs D. 1 - 1 |
|
41' | ||
| 33' |
|
0 - 1 San Nicolas M. (Kiến tạo: Albert Rosas Ubach) | ||
| 25' |
|
Joel Guillen | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 1
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 1 Thẻ vàng 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 9 Sút bóng 5
- 2 Sút cầu môn 2
- 140 Tấn công 77
- 53 Tấn công nguy hiểm 19
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Cản bóng 0
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 603 Chuyền bóng 256
- 86% TL chuyền bóng thành công 70%
- 7 Phạm lỗi 13
- 4 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 1
- 10 Đánh đầu thành công 12
- 10 Tắc bóng 6
- 7 Rê bóng 7
- 24 Quả ném biên 25
- 20 Tắc bóng thành công 9
- 7 Cắt bóng 6
- 3 Tạt bóng thành công 0
- 0 Kiến tạo 2
- 20 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0 | 0.4 | Bàn thắng | 0.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.7 | 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 15 | Bị sút trúng mục tiêu | 16 | 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 0.7 | 2.9 | Phạt góc | 1.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.6 | Phạm lỗi | 16.3 |
| 39% | Kiểm soát bóng | 26% | 43.1% | Kiểm soát bóng | 32% |
LatviaTỷ lệ ghi/mất bànAndorra
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 23
- 18
- 9
- 8
- 0
- 14
- 24
- 21
- 15
- 18
- 13
- 21
- 15
- 12
- 18
- 30
- 15
- 16
- 9
- 8
- 30
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Latvia ( 15 Trận) | Andorra ( 15 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-T | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 3 | 3 | 4 | 6 |



Youtube
Tiktok