| [VIE D1-7] Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 9 | 9 | 7 | 25.0% |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 10 | 33.3% |
| Sân Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 5 | 5 | 7 | 20.0% |
| 6 trận gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 16.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 4 | 10 | 8 | 25.0% |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 6 | 66.7% |
| Sân Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | 3 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 3 | 8 | 33.3% | |
| [VIE D1-6] Hà Nội | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 11 | 6 | 37.5% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 8 | 25.0% |
| Sân Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 4 | 50.0% |
| 6 trận gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | 10 | 50.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 8 | 2 | 3 | 3 | 4 | 5 | 9 | 11 | 25.0% |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 5 | 8 | 25.0% |
| Sân Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 | 8 | 25.0% |
| 6 trận gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 3 | 8 | 33.3% | |
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1(1-0) | Hà Nội | 2-3(2-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-1(1-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-0(2-0) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-2(1-2) | Hà Nội | 1-9(0-5) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Hà Nội | 2-1(2-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-5(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-1(0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-2(2-2) | Hà Nội | 3-2(2-1) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 2-3(1-2) | Hà Nội | 1-5(0-4) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-2(2-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-2(0-1) | Hà Nội | 10-4(5-1) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-1(0-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 12-2(6-1) | H | ||||||||||
| Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Hải Phòng | 2-1(2-1) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-7(0-5) | B | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 0-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 6-3(4-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-1(1-0) | PVF-CAND | 4-3(1-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | Thể Công Viettel | 2-0(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 5-4(3-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Sông Lam Nghệ An | 1-1(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 4-3(2-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(0-0) | Than Quảng Ninh | 3-1(1-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-0(1-0) | Thanh Hóa | 7-0(3-0) | T | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-1(0-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-3(2-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 1-3(1-1) | TTBD Phù Đổng | 4-4(2-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Thép Xanh Nam Định | 1-0(1-0) | Hồng Lĩnh Hà Tĩnh | 3-4(0-1) | B | ||||||||||
| Hà Nội | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| VIE D1 | Becamex Bình Dương | 2-3(1-1) | Hà Nội | 2-4(0-4) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-2(0-0) | TTBD Phù Đổng | 8-6(6-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | SHB Đà Nẵng | 0-2(0-2) | Hà Nội | 5-3(2-2) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 2-1(0-1) | Thanh Hóa | 4-1(0-1) | T | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 1-1(1-0) | Thể Công Viettel | 5-3(3-2) | H | ||||||||||
| VIE Cup | Thể Công Viettel | 1-0(0-0) | Hà Nội | 2-3(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Công An Hà Nội | 4-2(1-0) | Hà Nội | 2-2(1-0) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Hà Nội | 0-0(0-0) | Hoàng Anh Gia Lai | 14-2(8-2) | H | ||||||||||
| VIE D1 | TP Hồ Chí Minh | 2-1(2-0) | Hà Nội | 2-8(1-2) | B | ||||||||||
| VIE D1 | Bình Định | 2-4(0-4) | Hà Nội | 1-2(1-1) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | Hoàng Anh Gia Lai | 4 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Công An Hà Nội | 10 Ngày | |
| VIE D1 | Chủ | Becamex Bình Dương | 91 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| VIE D1 | Chủ | PVF-CAND | 4 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Thép Xanh Nam Định | 10 Ngày | |
| VIE D1 | Khách | Sông Lam Nghệ An | 92 Ngày |